Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fotoperiodismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phóng sự ảnh
danh từ
photojournalism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fotoperiodista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
photojournalism
Các bức ảnh có liên quan đến tin được đưa trên báo
AI
1
Phóng sự ảnh
1
Phóng sự ảnh
1
Phóng sự ảnh