Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fosforilo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fosfoˈɾilo/
Nghĩa chính
1
Photphoryl hóa
danh từ
phosphoryl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fosforilo
Dạng gốc
(base form)
fosforilo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phosphoryl
Photphorin
AI
1
Photphoryl hóa
1
Photphoryl hóa
1
Photphoryl hóa