fortín
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foɾˈtin/
Nghĩa chính
- Hầm trú ẩn, hầm chứa thuốc (pháo đài nhỏ)danh từbunker, pillbox (small fort)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fortínDạng gốc (base form)
- fortinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh