Dịch

fortín

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foɾˈtin/

Nghĩa chính

  1. Hầm trú ẩn, hầm chứa thuốc (pháo đài nhỏ)danh từbunker, pillbox (small fort)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fortínDạng gốc (base form)
  2. fortinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI