Dịch

formulación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/foɾmulaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Công thứcdanh từformulation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. formulaciónDạng gốc (base form)
  2. formulacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

formulación alternativaChưa có nghĩa
formulación del productoChưa có nghĩa
formulación exactaChưa có nghĩa
formulación químicaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tôi không hoàn toàn hài lòng với công thức của câu này.
  • .Tôi nghĩ có gì đó lạ trong công thức này.

AI