formulación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/foɾmulaˈθjon/
Nghĩa chính
- Công thứcdanh từformulation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- formulaciónDạng gốc (base form)
- formulacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formulación alternativa | Chưa có nghĩa | |
| formulación del producto | Chưa có nghĩa | |
| formulación exacta | Chưa có nghĩa | |
| formulación química | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tôi không hoàn toàn hài lòng với công thức của câu này.
- .Tôi nghĩ có gì đó lạ trong công thức này.
Xuất hiện ở từ khác
- palabrađồng nghĩaCách một ý được diễn đạt thành công thức hoặc câu chữ.