Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fontano
tính từ
(adjective)
/fonˈtano/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fontanal
tính từ
synonym of fontanal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fontano
Dạng gốc
(base form)
fontan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fontano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fontan
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fontanal
AI
1
Đồng nghĩa với fontanal
1
Đồng nghĩa với fontanal
1
Đồng nghĩa với fontanal