Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fonolita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Fonolit
qua tiếng Anh
danh từ
phonolite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fonolita
Dạng gốc
(base form)
fonolita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phonolite
Fonolit
AI
1
Fonolit
1
Fonolit
1
Fonolit