Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fondismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fonˈdismo/
Nghĩa chính
1
Chạy đường dài
danh từ
long-distance running
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fondista
AI
1
Chạy đường dài
1
Chạy đường dài
1
Chạy đường dài