fonación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Âm vị (sự tạo ra âm thanh mang ý nghĩa ở động vật)danh từphonation (production of sound in an animal that carries meaning)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fonaciónDạng gốc (base form)
- fonacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh