Dịch

fonación

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm vị (sự tạo ra âm thanh mang ý nghĩa ở động vật)danh từphonation (production of sound in an animal that carries meaning)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fonaciónDạng gốc (base form)
  2. fonacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI