folletín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foʝeˈtin/
Nghĩa chính
- Một cuốn tiểu thuyết (thường có tính chất tình cảm; được đăng thành nhiều kỳ trên một tờ báo hoặc tạp chí)danh từa novel (usually of sentimental nature; delivered in a series of installments in a newspaper or magazine)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- folletínDạng gốc (base form)
- folletinesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc folletínNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh