Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
foie
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfwa/
Nghĩa chính
1
Foie (“gan ngỗng”)
danh từ
foie (“foie gras”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foie
Dạng gốc
(base form)
foie
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
foie-gras
danh từ
danh từ
Gan ngỗng
foie gras
danh từ
danh từ
Gan ngỗng béo, gan béo, gan ngỗng vỗ béo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foie
Dạng rút gọn của foie gras
AI
1
Foie (“gan ngỗng”)
1
Foie (“gan ngỗng”)
1
Foie (“gan ngỗng”)