Dịch

foguista

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đốt củidanh từstoker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foguistaDạng gốc (base form)
  2. foguistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI