Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foguista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đốt củi
danh từ
stoker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foguista
Dạng gốc
(base form)
foguista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stoker
Thợ đốt lò, người cào than
AI
1
Người đốt củi
1
Người đốt củi
1
Người đốt củi