Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flujometría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fluxomeˈtɾia/
Nghĩa chính
1
Đo lưu lượng
danh từ
flowmetry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flujometría
Dạng gốc
(base form)
flujometría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flowmetry
Đo lưu lượng chất lỏng
AI
1
Đo lưu lượng
1
Đo lưu lượng
1
Đo lưu lượng