Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flujo de fondos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dòng tiền
danh từ
cash flow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flujo de fondos
Dạng gốc
(base form)
flujo
s de fondos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cash flow
Dòng tiền
AI
1
Dòng tiền
1
Dòng tiền
1
Dòng tiền