Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluentemente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trôi chảy
trạng từ
fluently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一帆风顺
yī fān fēng shùn
Thuận buồm xuôi gió, trôi chảy, suôn sẻ
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Thuận tay, thành thạo, trôi chảy
Tiếng Anh
fluently
Lưu loát, trôi chảy
AI
1
Trôi chảy
1
Trôi chảy
1
Trôi chảy