Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flotilla
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/floˈtiʎa/
Nghĩa chính
1
Hạm đội, đội tàu
danh từ
fleet, flotilla
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flotilla
Dạng gốc
(base form)
flotilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fleet
Đội tàu thuyền, đội xe, phi đội
AI
1
Hạm đội
1
Hạm đội
1
Hạm đội