Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flotabilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/flotabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sức nổi
danh từ
buoyancy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buoyancy
Lực nổi, lực đẩy hướng lên
Ví dụ
Viajó
en
una
embarcación
'
vip
'
porque
era
de
buena
flotabilidad
,
llevaba
motor
,
y
a
bordo
,
un
grupo
pequeño
.
AI
1
Sức nổi
1
Sức nổi
1
Sức nổi