Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
florícola
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nghề trồng hoa
tính từ
floriculture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
florícola
Dạng gốc
(base form)
florícola
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
floriculture
Nghề trồng hoa
Ví dụ
La
apreciación
por
las
variedades
de
flor
que
ofrece
la
actividad
florícola
de
Ecuador
es
otra
arista
.
AI
1
Nghề trồng hoa
1
Nghề trồng hoa
1
Nghề trồng hoa