Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của familia
danh từ
clipping of familia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flia
Dạng gốc
(base form)
flia
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng rút gọn của familia
1
Dạng rút gọn của familia
1
Dạng rút gọn của familia