flequillo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fleˈkiʝo/
Nghĩa chính
- Tóc máidanh từfringe, bangs
- Dạng thu nhỏ của flecodanh từdiminutive of fleco
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flequilloDạng gốc (base form)
- flequillosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Khi nào bạn mới đi tỉa cái mái đó?
- .Tôi cần phải tỉa lại tóc mái.
- .Tôi chẳng thích bạn để tóc mái kiểu này chút nào.