Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flatulente
tính từ
(adjective)
/flatuˈlente/
Nghĩa chính
1
Đầy hơi
tính từ
flatulent, gassy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flatulente
Dạng gốc
(base form)
flatulente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flatulent
Bị ảnh hưởng bởi khí trong ruột; có khả năng chắn gió
AI
1
Đầy hơi
1
Đầy hơi
1
Đầy hơi