Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flashmob
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhảy flashmob
danh từ
flashmob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flashmob
Dạng gốc
(base form)
flashmob
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhảy flashmob
1
Nhảy flashmob
1
Nhảy flashmob