Dịch

flamenco chico

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim hồng hạc nhỏ hơndanh từlesser flamingo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flamenco chicoDạng gốc (base form)
  2. flamencos chicosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI