Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flamboyán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/flamboˈʝan/
Nghĩa chính
1
Phượng, phượng vĩ
danh từ
flame tree; flamboyant (Delonix regia)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flamboyán
Dạng gốc
(base form)
flamboy
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flame tree
Các cây hoặc bụi cây có hoa màu vàng hoặc đỏ tươi thuộc nhiều loài bao gồm
AI
1
Phượng
1
Phượng
1
Phượng