Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flacidez
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/flasiˈdes/
Nghĩa chính
1
Sự mềm nhũn
danh từ
flaccidity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flacidez
Dạng gốc
(base form)
flacide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flaccidity
Sự yếu đuối, tính chất mềm
AI
1
Sự mềm nhũn
1
Sự mềm nhũn
1
Sự mềm nhũn