Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flúor
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfluoɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chất flo
danh từ
fluorine
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fluir
flujo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fluorine
Flo
AI
1
Chất flo
1
Chất flo
1
Chất flo