Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fixtura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vật cố định
danh từ
fixture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fixtura
Dạng gốc
(base form)
fixtura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fixture
Đồ đạc cố định
AI
1
Vật cố định
1
Vật cố định
1
Vật cố định