Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fitoterapia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liệu pháp thực vật
danh từ
phytotherapy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fitoterapia
Dạng gốc
(base form)
fitoterapia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phytotherapy
Việc sử dụng chiết xuất thực vật cho mục đích y tế
AI
1
Liệu pháp thực vật
1
Liệu pháp thực vật
1
Liệu pháp thực vật