Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fitolito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fitoˈlito/
Nghĩa chính
1
Thạch thực vật
danh từ
phytolith
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fitolito
Dạng gốc
(base form)
fitolito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phytolith
Sỏi thực vật
AI
1
Thạch thực vật
1
Thạch thực vật
1
Thạch thực vật