Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fitófago
tính từ
(adjective)
/fiˈtofaɡo/
Nghĩa chính
1
Thực vật
tính từ
phytophagous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fitófago
Dạng gốc
(base form)
fitófag
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fitófago
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fitófag
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
植物
zhí wù
Thực vật, cây cối
Tiếng Anh
phytophagous
Ăn thực vật
AI
1
Thực vật
1
Thực vật
1
Thực vật