Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fisiopatología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fisjopatoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Sinh lý bệnh
danh từ
physiopathology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fisiopatología
Dạng gốc
(base form)
fisiopatología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
physiopathology
Sinh lý bệnh: các quá trình sinh lý liên quan đến bệnh tật hoặc chấn thương, hoặc nghiên cứu về chúng
AI
1
Sinh lý bệnh
1
Sinh lý bệnh
1
Sinh lý bệnh