Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fisiológicamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt sinh lý
trạng từ
physiologically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
physiologically
Về mặt sinh lý học
AI
1
Về mặt sinh lý
1
Về mặt sinh lý
1
Về mặt sinh lý