Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fisicoquímica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fisikoˈkimika/
Nghĩa chính
1
Hóa học vật lí
danh từ
physical chemistry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fisicoquímica
Dạng gốc
(base form)
fisicoquímica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
physical chemistry
Hóa học vật lí
AI
1
Hóa học vật lí
1
Hóa học vật lí
1
Hóa học vật lí