Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fisicoculturismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể hình
danh từ
bodybuilding
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
culturismo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
体型
tǐ xíng
Thể hình, vóc dáng
Tiếng Anh
bodybuilding
Thể hình
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fisicoculturista
AI
1
Thể hình
1
Thể hình
1
Thể hình