Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fisiócrata
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà vật lý
danh từ
physiocrat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fisiócrata
Dạng gốc
(base form)
fisiócrata
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
physiocrat
Người theo phái trọng nông (một môn phái chính trị ở Pháp (thế kỷ) 18)
AI
1
Nhà vật lý
1
Nhà vật lý
1
Nhà vật lý