Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiscalmente
C2
trạng từ
(adverb)
/fisˌkalˈmente/
Nghĩa chính
1
Bằng cách đánh thuế; theo cách liên quan đến thuế
trạng từ
by means of taxation; in a manner related to taxation
AI
1
Bằng cách đánh thuế
1
Bằng cách đánh thuế
1
Bằng cách đánh thuế