Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
firmware
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fiɾmˈweɾ/
Nghĩa chính
1
Phần sụn
danh từ
firmware
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
firmware
Dạng gốc
(base form)
firmware
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
firmware
Phần sụn, vi chương trình
AI
1
Phần sụn
1
Phần sụn
1
Phần sụn