Dịch

fiordo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfjoɾdo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vịnh hẹp băng hàdanh từfjord

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiordoDạng gốc (base form)
  2. fiordosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI