Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiordo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfjoɾdo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vịnh hẹp băng hà
danh từ
fjord
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiordo
Dạng gốc
(base form)
fiordo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fjord
Vịnh hẹp băng hà
AI
1
Vịnh hẹp băng hà
1
Vịnh hẹp băng hà
1
Vịnh hẹp băng hà