Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
finitud
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/finiˈtud/
Nghĩa chính
1
Sự hữu hạn
danh từ
finitude, finiteness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
finitud
Dạng gốc
(base form)
finitud
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
有限
yǒu xiàn
Hữu hạn, có hạn
Tiếng Anh
finitude
Tính hữu hạn; tính hạn chế
AI
1
Sự hữu hạn
1
Sự hữu hạn
1
Sự hữu hạn