finde
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfinde/
Nghĩa chính
- Cuối tuầndanh từweekend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- findeDạng gốc (base form)
- findesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¿ ?
Xuất hiện ở từ khác
- fin de semanađồng nghĩaCách gọi tắt thân mật của 'fin de semana'.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuối tuần
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh