Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
finchado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tự ám ảnh
tính từ
self-obsessed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
finchado
Dạng gốc
(base form)
finchad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
finchado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
finchad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-obsessed
Quan tâm sâu sắc đến bản thân đến mức loại trừ người khác; vô ích và tự ái; tự cao tự đại
AI
1
Tự ám ảnh
1
Tự ám ảnh
1
Tự ám ảnh