Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
financiable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng tài chính
tính từ
financeable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
financiable
Dạng gốc
(base form)
financiable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
financeable
Có khả năng được tài trợ
AI
1
Có khả năng tài chính
1
Có khả năng tài chính
1
Có khả năng tài chính