Dịch

finalista

B2danh từ (noun)
/finaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Người vào chung kết, thí sinh vào chung kếtdanh từfinalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finalistaDạng gốc (base form)
  2. finalistasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Hai thí sinh vào chung kết sẽ đối đầu vào ngày hôm sau.
  • .Trong cuộc thi truyện ngắn, câu chuyện của bạn nằm trong số các thí sinh vào chung kết.

AI