finalista
B2danh từ (noun)
/finaˈlista/
Nghĩa chính
- Người vào chung kết, thí sinh vào chung kếtdanh từfinalist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finalistaDạng gốc (base form)
- finalistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Hai thí sinh vào chung kết sẽ đối đầu vào ngày hôm sau.
- .Trong cuộc thi truyện ngắn, câu chuyện của bạn nằm trong số các thí sinh vào chung kết.