Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filtrado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/filˈtɾado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Lọc
danh từ
filtering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filtrado
Dạng gốc
(base form)
filtrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
filtrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
filtrad
a
Giống cái
(feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Lọc
Lọc
filtrate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
filtrado
filtrado
r
Lọc
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
filtering
Sự lọc, quá trình lọc
filtrate
Phần lọc, phần nước lọc ra
AI
1
Lọc
1
Lọc
1
Lọc