Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filomosterra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/filomosˈtera/
Nghĩa chính
1
Thuốc khử trùng
danh từ
fumitory
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fumitory
Cây lam cận
AI
1
Thuốc khử trùng
1
Thuốc khử trùng
1
Thuốc khử trùng