Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filogenéticamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt phát sinh loài
trạng từ
phylogenetically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phylogenetically
Xem phylogenetic
AI
1
Về mặt phát sinh loài
1
Về mặt phát sinh loài
1
Về mặt phát sinh loài