Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filaria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fiˈlaɾja/
Nghĩa chính
1
Giun chỉ
danh từ
filaria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filaria
Dạng gốc
(base form)
filaria
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
filaria
filaria
sis
Bệnh giun chỉ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
filaria
Giun chỉ
AI
1
Giun chỉ
1
Giun chỉ
1
Giun chỉ