figurado
C1tính từ (adjective)
/fiɡuˈɾado/
Nghĩa chính
- Tượng trưngtính từfigurative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lenguaje figurado | Nghĩa bóng | |
| significado figurado | Nghĩa bóng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lenguaje figurado | Nghĩa bóng | |
| significado figurado | Nghĩa bóng |