Dịch

fifero

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến trò chơi điện tử FIFAtính từRelated with the FIFA video game.
  2. Game thủ hoặc người hâm mộ trò chơi điện tử FIFAdanh từA gamer or fan of the FIFA video game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiferoDạng gốc (base form)
  2. fiferasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fiferosGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. fiferaGiống cái (feminine)

AI