Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fifero
giống đực/cái
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến trò chơi điện tử FIFA
tính từ
Related with the FIFA video game.
2
Game thủ hoặc người hâm mộ trò chơi điện tử FIFA
danh từ
A gamer or fan of the FIFA video game.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fifero
Dạng gốc
(base form)
fifer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fifero
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fifer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Liên quan đến trò chơi điện tử FIFA
2
Game thủ hoặc người hâm mộ trò chơi điện tử FIFA
1
Liên quan đến trò chơi điện tử FIFA
2
Game thủ hoặc người hâm mộ trò chơi điện tử FIFA
1
Liên quan đến trò chơi điện tử FIFA
2
Game thủ hoặc người hâm mộ trò chơi điện tử FIFA