fielmente
B1trạng từ (adverb)
/ˌfjelˈmente/
Nghĩa chính
- Một cách trung thành, trung thựctrạng từfaithfully
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fielmenteDạng gốc (base form)
- fidelísimamenteSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Ai hứa chậm hơn, giữ lời trung thành hơn.
- .Ông ấy phục vụ vua của mình một cách trung thành.
- .Vẽ lại ông ấy một cách trung thành.