Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fidedignidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đáng tin cậy
danh từ
trustworthiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fidedignidad
Dạng gốc
(base form)
fidedignidad
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
familiaridad
íntima
con
el
escenario
,
humano
y
geográfico
,
proporciona
pasión
a
la
escritura
y
fidedignidad
a
la
obra
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
确实
què shí
Đáng tin cậy, xác thực
实在
shí zài
Đáng tin cậy
Tiếng Anh
trustworthiness
Tính chất đáng tin cậy
AI
1
Sự đáng tin cậy
1
Sự đáng tin cậy
1
Sự đáng tin cậy